辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngón tay" (1件)

ngón tay
play
日本語 名指
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "ngón tay" (2件)

khớp ngón tay
play
日本語 名指の関節
マイ単語
Khớp ngón tay bị đau.
指の関節が痛い。
đầu ngón tay
play
日本語 名指先
マイ単語
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
指先で触る。

format_quote フレーズ検索結果 "ngón tay" (2件)

Khớp ngón tay bị đau.
指の関節が痛い。
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
指先で触る。